genus amberboa

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít, dùng trong phân loại sinh học):
    • Chi Amberboa: Một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc hoa, phân bố từ vùng Địa Trung Hải đến Trung Á, thường được trồng hoa đẹp.
dụ sử dụng
  • (Chi Amberboa bao gồm các loài như Amberboa moschata, được biết đến với hoa thơm.)
  • (Các nhà thực vật học xếp những cây này vào chi Amberboa cấu trúc hoa tương tự nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Amberboa" trong phân loại khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản thực vật học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm di truyền hình thái.
    • The genus Amberboa is closely related to the genus Centaurea. (Chi Amberboa quan hệ gần gũi với chi Centaurea.)
Biến thể từ gần giống
  • Amberboa (danh từ riêng): Tên gọi của chi thực vật này.
    • Amberboa is a small genus within the Asteraceae family. (Amberboa một chi nhỏ trong họ Cúc.)
  • Amberboa moschata (danh từ riêng): Một loài điển hình trong chi Amberboa, còn được gọi là "sweet sultan".
    • Amberboa moschata is cultivated as an ornamental plant. (Amberboa moschata được trồng làm cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt đây thuật ngữ phân loại học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể hiểu "chi thực vật Amberboa" hoặc "nhóm cây Amberboa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Amberboa" đây thuật ngữ khoa học.